trì năng
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng chậm phát triển trí tuệ: "trì năng" chỉ trạng thái trí lực kém phát triển, khả năng nhận thức và học tập thấp hơn so với mức bình thường, thường là do bẩm sinh hoặc tổn thương não.
- Người chậm phát triển trí tuệ: "trì năng" cũng được dùng để chỉ những cá nhân mắc tình trạng nêu trên.
Tính từ:
- Có tình trạng chậm phát triển trí tuệ: Dùng để mô tả một người hoặc một đứa trẻ có trí tuệ kém phát triển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trẻ bị trì năng cần được chăm sóc đặc biệt. (Trẻ chậm phát triển trí tuệ cần sự hỗ trợ y tế và giáo dục riêng.)
- Bệnh viện có khoa chuyên điều trị cho các bệnh nhân trì năng. (Bệnh viện có phòng dành riêng cho người mắc tình trạng này.)
Tính từ:
- Đứa bé trì năng không thể tự đi học được. (Đứa bé có trí tuệ kém phát triển không thể tự đến trường.)
- Cháu bé trì năng cần sự kiên nhẫn từ gia đình. (Cháu bé chậm phát triển trí tuệ cần sự nhẫn nại từ người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trẻ trì năng": trẻ em bị chậm phát triển trí tuệ.
- Trẻ trì năng thường gặp khó khăn trong việc giao tiếp. (Trẻ chậm phát triển trí tuệ thường khó khăn khi nói chuyện.)
"bệnh trì năng": tình trạng chậm phát triển trí tuệ được xem như một bệnh lý.
- Bệnh trì năng có thể do di truyền hoặc do biến chứng khi sinh. (Tình trạng chậm phát triển trí tuệ có thể do gen hoặc do vấn đề lúc sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Chậm phát triển trí tuệ (cụm danh từ): tình trạng tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh y học chính thống.
- Chậm phát triển trí tuệ là một dạng khuyết tật. (Chậm phát triển trí tuệ là một loại khuyết tật.)
Thiểu năng trí tuệ (danh từ): tình trạng trí lực thấp, mức độ nặng hơn trì năng.
- Thiểu năng trí tuệ khiến bệnh nhân không thể tự lập. (Thiểu năng trí tuệ làm người bệnh không thể tự chăm sóc bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Chậm phát triển: tình trạng phát triển chậm hơn bình thường về thể chất hoặc tinh thần.
- Kém phát triển: trạng thái không đạt mức phát triển trung bình.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trì năng". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học và giáo dục đặc biệt.